過於細心

guò yú xì xīnquá vu tế tâm

Hán Việt: quá vu tế tâm · Pinyin: guò yú xì xīn

Tổng quan

tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các

Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 細 (tế) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá cẩn thận
  • Google Alex v6 quá tỉ mỉ

Đức

  • Handedict Affektiertheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

過於挑剔 · 過於細膩 · 细心地 · 细心的 · 过于拉长的 · 过于盛大的 · 过于精致的 · 过于自信的