過於細膩
quá vu tế nị
Hán Việt: quá vu tế nị · Pinyin: guò yú xì nì
Tổng quan
tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quá tinh tế
Đức
- Handedict Affektiertheit
Hán Việt: quá vu tế nị · Pinyin: guò yú xì nì
tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các