過於認真的人
quá vu nhận chân đích nhân
Hán Việt: quá vu nhận chân đích nhân · Pinyin: guò yú rèn zhēn de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 認 (nhận) + 真 (chân) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: quá vu nhận chân đích nhân · Pinyin: guò yú rèn zhēn de rén
Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 認 (nhận) + 真 (chân) + 的 (đích) + 人 (nhân)