道德认识

dào dé rèn shiđạo đức nhận thức

Hán Việt: đạo đức nhận thức · Pinyin: dào dé rèn shi

Tổng quan

nhận thức đạo đức

Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 認 (nhận) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý thức đạo đức
  • Tần suất từ nhận thức đạo đức , ý thức đạo đức

Eng

  • Cihui moral cognition; ethical awareness
  • Tần suất từ moral cognition; ethical awareness

Từ liên quan

Gần nghĩa

認識模糊 · 认识上的 · 认识不能 · 道德主义 · 道德困境 · 道德沦丧 · 道德绑架 · 道德規範