道溝 đạo câu Hán Việt: đạo câu Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 沟 (câu)Hán Việtđạo câuCấu tạo道 + 沟 · đạo + câu nghĩa thành phần: đạo + câu Từ liên quan Gần nghĩa沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧 · 沟渎