沟子

câu tử

Hán Việt: câu tử

Tổng quan

rãnh; cống rãnh

Cấu tạo: 溝 (câu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kênh rạch: rãnh/cống rãnh
  • Tần suất từ rãnh; cống rãnh
  • Biên soạn 溝子 gōuzi n. 1. ditch; drain 2. groove M:²dào/¹tiáo

Eng

  • Cihui 溝子 gōuzi n. 1. ditch; drain 2. groove M:²dào/¹tiáo
  • Tần suất từ 溝子 gōuzi n. 1. ditch; drain 2. groove M:²dào/¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿