道長爭短 dào cháng zhēng duǎn·đạo trường tranh đoản Hán Việt: đạo trường tranh đoản · Pinyin: dào cháng zhēng duǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指评论好坏是非。 Cấu tạo: 道 (đạo) + 長 (trường) + 爭 (tranh) + 短 (đoản)Pinyindào cháng zhēng duǎnHán Việtđạo trường tranh đoảnCấu tạo道 + 長 + 爭 + 短 · đạo + trường + tranh + đoản nghĩa thành phần: đạo + trường + tranh + đoản Từ liên quan Gần nghĩa争短论长 · 道长论短 · 爭短論長 · 道長論短 · 道长不短