達利戲劇博物館
đạt lợi hí kịch bác vật quán
Hán Việt: đạt lợi hí kịch bác vật quán · Pinyin: dá lì xì jù bó wù guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 利 (lợi) + 戲 (hí) + 劇 (kịch) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)
Hán Việt: đạt lợi hí kịch bác vật quán · Pinyin: dá lì xì jù bó wù guǎn
Cấu tạo: 達 (đạt) + 利 (lợi) + 戲 (hí) + 劇 (kịch) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)