達到同一水平
đạt đáo đồng nhất thủy bình
Hán Việt: đạt đáo đồng nhất thủy bình · Pinyin: dá dào tóng yī shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 同 (đồng) + 一 (nhất) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: đạt đáo đồng nhất thủy bình · Pinyin: dá dào tóng yī shuǐ píng
Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 同 (đồng) + 一 (nhất) + 水 (thủy) + 平 (bình)