達羅毗荼語系
đạt la bì đồ ngữ hệ
Hán Việt: đạt la bì đồ ngữ hệ · Pinyin: dá luó pí tú yǔ xì
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 羅 (la) + 毗 (bì) + 荼 (đồ) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Dravidian
Hán Việt: đạt la bì đồ ngữ hệ · Pinyin: dá luó pí tú yǔ xì
Cấu tạo: 達 (đạt) + 羅 (la) + 毗 (bì) + 荼 (đồ) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)