達赫施泰因山
đạt hách thi thái nhân san
Hán Việt: đạt hách thi thái nhân san · Pinyin: dá hè shī tài yīn shān
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 赫 (hách) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 山 (san)
Hán Việt: đạt hách thi thái nhân san · Pinyin: dá hè shī tài yīn shān
Cấu tạo: 達 (đạt) + 赫 (hách) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 山 (san)