違反外交禮儀
vi phản ngoại giao lễ nghi
Hán Việt: vi phản ngoại giao lễ nghi · Pinyin: wéi fǎn wài jiāo lǐ yí
Tổng quan
Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 外 (ngoại) + 交 (giao) + 禮 (lễ) + 儀 (nghi)
Hán Việt: vi phản ngoại giao lễ nghi · Pinyin: wéi fǎn wài jiāo lǐ yí
Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 外 (ngoại) + 交 (giao) + 禮 (lễ) + 儀 (nghi)