遺產繼承分額
di sản kế thừa phân ngạch
Hán Việt: di sản kế thừa phân ngạch · Pinyin: yí chǎn jì chéng fēn é
Tổng quan
Cấu tạo: 遺 (di) + 產 (sản) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 分 (phân) + 額 (ngạch)
Hán Việt: di sản kế thừa phân ngạch · Pinyin: yí chǎn jì chéng fēn é
Cấu tạo: 遺 (di) + 產 (sản) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 分 (phân) + 額 (ngạch)