遺傳特性外顯率
di truyện đặc tính ngoại hiển suất
Hán Việt: di truyện đặc tính ngoại hiển suất · Pinyin: yí chuán tè xìng wài xiǎn lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 特 (đặc) + 性 (tính) + 外 (ngoại) + 顯 (hiển) + 率 (suất)