遙測感應裝置
diêu trắc cảm ứng trang trí
Hán Việt: diêu trắc cảm ứng trang trí
Tổng quan
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Eng
- Cihui remote sensing device
Hán Việt: diêu trắc cảm ứng trang trí
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 裝 (trang) + 置 (trí)