遠冑 viễn trụ Hán Việt: viễn trụ Tổng quan Như Viễn duệ 遠裔 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指帝王或贵族的后裔。 Cấu tạo: 远 (viễn) + 胄 (trụ)Hán Việtviễn trụTừ loạidanhCấu tạo远 + 胄 · viễn + trụ nghĩa thành phần: viễn + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con cháu xa Từ liên quan Gần nghĩa胄子 · 胄甲 · 胄裔 · 远东 · 远亲 · 远人 · 远劳 · 远去