遠在兒孫近在身

yuǎn zài ér sūn jìn zài shēn viễn tại nhi tôn cận tại thân

Hán Việt: viễn tại nhi tôn cận tại thân · Pinyin: yuǎn zài ér sūn jìn zài shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tại) + (nhi) + (tôn) + (cận) + (tại) + (thân)