遨樂

ngao nhạc

Hán Việt: ngao nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: 遨 (ngao) + 乐 (nhạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人