適當發展速度
thích đương phát triển tốc độ
Hán Việt: thích đương phát triển tốc độ · Pinyin: shì dàng fā zhǎn sù dù
Tổng quan
Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 發 (phát) + 展 (triển) + 速 (tốc) + 度 (độ)
Hán Việt: thích đương phát triển tốc độ · Pinyin: shì dàng fā zhǎn sù dù
Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 發 (phát) + 展 (triển) + 速 (tốc) + 度 (độ)