遫姹

chì chà

Pinyin: chì chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊诧。

Cấu tạo: 遫 + 奼 (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊诧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姹女 · 姹紫嫣红 · 奼奼 · 奼婭 · 奼苟 · 奼诟 · 姹姹 · 姹娅