遫荦

chì luò

Pinyin: chì luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超绝。

Cấu tạo: 遫 + 犖 (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超绝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

犖犖 · 荦荦 · 荦荦大端 · 荦荦大者 · 犖埆 · 犖嶨 · 犖然 · 犖硞