遫覆

chì fù

Pinyin: chì fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.查勘,检察。

Cấu tạo: 遫 + 覆 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.查勘,检察。

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆叠 · 覆命 · 覆器 · 覆囘 · 覆墓