遼寂

liêu tịch

Hán Việt: liêu tịch

Tổng quan

Xa xôi vắng vẻ. Cũng nói Tịch liêu

Cấu tạo: 辽 (liêu) + 寂 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xa xôi vắng vẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

寂光 · 寂圓 · 寂場 · 寂壽 · 寂定 · 寂室 · 寂寂 · 寂寞