避免印品蹭臟
tị miễn ấn phẩm thặng tạng
Hán Việt: tị miễn ấn phẩm thặng tạng · Pinyin: bì miǎn yìn pǐn céng zàng
Tổng quan
Cấu tạo: 避 (tị) + 免 (miễn) + 印 (ấn) + 品 (phẩm) + 蹭 (thặng) + 臟 (tạng)
Hán Việt: tị miễn ấn phẩm thặng tạng · Pinyin: bì miǎn yìn pǐn céng zàng
Cấu tạo: 避 (tị) + 免 (miễn) + 印 (ấn) + 品 (phẩm) + 蹭 (thặng) + 臟 (tạng)