避諱某字之文
tị húy mỗ tự chi văn
Hán Việt: tị húy mỗ tự chi văn · Pinyin: bì huì mǒu zì zhī wén
Tổng quan
Cấu tạo: 避 (tị) + 諱 (húy) + 某 (mỗ) + 字 (tự) + 之 (chi) + 文 (văn)
Hán Việt: tị húy mỗ tự chi văn · Pinyin: bì huì mǒu zì zhī wén
Cấu tạo: 避 (tị) + 諱 (húy) + 某 (mỗ) + 字 (tự) + 之 (chi) + 文 (văn)