邁克爾索馬雷

mài kè ěr suǒ mǎ léi mại khắc nhĩ tác mã lôi

Hán Việt: mại khắc nhĩ tác mã lôi · Pinyin: mài kè ěr suǒ mǎ léi

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (khắc) + (nhĩ) + (tác) + (mã) + (lôi)