邃户

suì hùthúy hộ

Hán Việt: thúy hộ · Pinyin: suì hù

Tổng quan

lối vào đáng sợ của ngôi nhà lớn, yên tĩnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

幽深的門戶。北齊.謝朓〈野鶩賦〉:「排邃戶以重深,貴敷衽以取愛。」

Cấu tạo: 邃 (thúy) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sâu kín
  • Biên soạn 邃戶 uìhù n. forbidding entrance to a large, quiet house

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽深的門戶。北齊.謝朓〈野鶩賦〉:「排邃戶以重深,貴敷衽以取愛。」

Eng

  • Cihui forbidding entrance to a large, quiet house

Từ liên quan

Gần nghĩa

戶長 · 户主 · 户内 · 户县 · 户口 · 户均 · 户型 · 户外