邛蒟

cung củ

Hán Việt: cung củ

Tổng quan

Cấu tạo: 邛 (cung) + 蒟 (củ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒟蒻 · 蒟酱 · 蒟醬 · 邛崃 · 邛崃山 · 邛崃市 · 邛崃山脉 · 邛僰