邯山

hán shānhàm san

Hán Việt: hàm san · Pinyin: hán shān

Tổng quan

quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市

Cấu tạo: 邯 (hàm) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 邯郸市, Hà Bắc
  • Tần suất từ quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市, 邯郸市[hán dān shì], Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 邯山區; 邯山区
  • Tần suất từ see 邯山區, 邯山区[Han2 shan1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

邯山区 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹