郁鞞罗尼连禅

úc bỉ la ni liên thiện

Hán Việt: úc bỉ la ni liên thiện

Tổng quan

uất tì la ni liên thiền (地名)河名。譯曰大時不受。見翻梵語。即優婁頻螺村之尼連禪河。世尊成道前,捨苦行而沐浴之河也。☸

Cấu tạo: (úc) + (bỉ) + (la) + (ni) + (liên) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uất tì la ni liên thiền (地名)河名。譯曰大時不受。見翻梵語。即優婁頻螺村之尼連禪河。世尊成道前,捨苦行而沐浴之河也。☸