郎溪

láng xīlang khê

Hán Việt: lang khê · Pinyin: láng xī

Tổng quan

Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cấu tạo: 郎 (lang) + 溪 (khê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城, An Huy

Eng

  • Cihui see 郎溪縣; 郎溪县

Đức

  • Handedict Langxi (Ort in Anhui) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

郎溪县 · 溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪径 · 溪水 · 溪流