郢书

yǐng shūdĩnh thư

Hán Việt: dĩnh thư · Pinyin: yǐng shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.郢人夜书燕相国书,火不明,谓持烛者云"举烛",因误将"举烛"书入◇因以"郢书"指讹误的书信。

Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.郢人夜书燕相国书,火不明,谓持烛者云"举烛",因误将"举烛"书入◇因以"郢书"指讹误的书信。

Từ liên quan

Gần nghĩa

郢书燕说 · 书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写