部份总计 bộ phân tổng kế Hán Việt: bộ phân tổng kế Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 份 (phân) + 總 (tổng) + 計 (kế)Hán Việtbộ phân tổng kếCấu tạo部 + 份 + 總 + 計 · bộ + phân + tổng + kế nghĩa thành phần: bộ + phân + tổng + kế Từ liên quan Gần nghĩa总计为 · 部份地 · 部份的 · 总计为. · 总计数器 · 总计达到 · 总计划 · 总计达