总计划 tổng kế hoạch Hán Việt: tổng kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việttổng kế hoạchTừ loạidanhCấu tạo總 + 計 + 劃 · tổng + kế + hoạch nghĩa thành phần: tổng + kế + hoạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổng kế hoạchBiên soạn master planEngCihui 總計劃 ǒngjìhuà n. master planTần suất từ n. master plan Từ liên quan Gần nghĩa总计为 · 计划中 · 计划的 · 计划者 · 计划表 · 总计 · 總計 · 計劃不周