部分工时

bù fen gōng shíbộ phân công thì

Hán Việt: bộ phân công thì · Pinyin: bù fen gōng shí

Tổng quan

công việc bán thời gian

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 工 (công) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công việc bán thời gian

Eng

  • Cihui (Tw) part-time work

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分序列 · 部分时间 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的 · 部分的 · 部分还款者 · 部分冠词