郭城

guō chéngquách thành

Hán Việt: quách thành · Pinyin: guō chéng

Tổng quan

tường thành ngoài

Cấu tạo: 郭 (quách) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường thành ngoài
  • Tần suất từ tường thành ngoài

Eng

  • Cihui outer city wall
  • Tần suất từ outer city wall

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢