都邑聚落念处
đô ấp tụ lạc niệm xử
Hán Việt: đô ấp tụ lạc niệm xử
Tổng quan
đô ấp tụ lạc niệm xứ (術語)見念處條附錄十念處項。☸
Cấu tạo: 都 (đô) + 邑 (ấp) + 聚 (tụ) + 落 (lạc) + 念 (niệm) + 处 (xử)
Nghĩa
Việt
- Cihui đô ấp tụ lạc niệm xứ (術語)見念處條附錄十念處項。☸