都門

dōu mén đô môn

Hán Việt: đô môn · Pinyin: dōu mén

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京都城门; 都中里门; 借指京都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.京都城门。 2.都中里门。 3.借指京都。

Eng

  • Cihui 都門 ūmén n. national capital

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

京华 · 京城 · 京师 · 京都