鄉鎮共有土地
hương trấn cộng hữu thổ địa
Hán Việt: hương trấn cộng hữu thổ địa · Pinyin: xiāng zhèn gòng yǒu tǔ dì
Tổng quan
Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 共 (cộng) + 有 (hữu) + 土 (thổ) + 地 (địa)
Hán Việt: hương trấn cộng hữu thổ địa · Pinyin: xiāng zhèn gòng yǒu tǔ dì
Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 共 (cộng) + 有 (hữu) + 土 (thổ) + 地 (địa)