鄉鎮地方預算
hương trấn địa phương dự toán
Hán Việt: hương trấn địa phương dự toán · Pinyin: xiāng zhèn dì fāng yù suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 地 (địa) + 方 (phương) + 預 (dự) + 算 (toán)
Hán Việt: hương trấn địa phương dự toán · Pinyin: xiāng zhèn dì fāng yù suàn
Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 地 (địa) + 方 (phương) + 預 (dự) + 算 (toán)