鄭衛之音

zhèng wèi zhī yīn trịnh vệ chi âm

Hán Việt: trịnh vệ chi âm · Pinyin: zhèng wèi zhī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (vệ) + (chi) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指春秋戰國時鄭、衛等國的民間音樂,因儒家認為其音淫靡,不同於雅樂,故斥之為淫聲。《禮記.樂記》:「鄭衛之音,亂世之音也。」《漢書.卷二二.禮樂志》:「惟世俗奢泰文巧,而鄭衛之音興。」也作「鄭衛之曲」、「鄭衛之聲」。

Eng

  • Cihui 鄭衛之音 hèng-Wèi zhī yīn n. decadent music

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

濮上之音 · 靡靡之音