配電氣保險的
phối điện khí bảo hiểm đích
Hán Việt: phối điện khí bảo hiểm đích · Pinyin: pèi diàn qì bǎo xiǎn de
Tổng quan
Cấu tạo: 配 (phối) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 的 (đích)
Hán Việt: phối điện khí bảo hiểm đích · Pinyin: pèi diàn qì bǎo xiǎn de
Cấu tạo: 配 (phối) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 的 (đích)