配音影片

phối âm ảnh phiến

Hán Việt: phối âm ảnh phiến

Tổng quan

Phim lồng tiếng. Xem 片 .☸

Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phim lồng tiếng. Xem 片 .☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

影片儿 · 影片兒 · 影片的镜头 · 影片剪接 · 影片剪辑 · 配音员 · 配音机 · 配音棚