配音员

pèi yīn yuánphối âm viên

Hán Việt: phối âm viên · Pinyin: pèi yīn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn viên lồng tiếng

Đức

  • Handedict Synchronsprecher (S, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

配音 · 配音影片 · 配音机 · 配音棚