配音机

phối âm ki

Hán Việt: phối âm ki

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy lồng tiếng
  • Biên soạn dubbing machine M:¹tái

Eng

  • Cihui 配音機 èiyīnjī n. dubbing machine M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

配音 · 配音影片 · 配音员 · 配音棚