酒吧女服務員
tửu ba nữ phục vụ viên
Hán Việt: tửu ba nữ phục vụ viên · Pinyin: jiǔ bā nǚ fú wù yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 吧 (ba) + 女 (nữ) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 員 (viên)
Hán Việt: tửu ba nữ phục vụ viên · Pinyin: jiǔ bā nǚ fú wù yuán
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 吧 (ba) + 女 (nữ) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 員 (viên)