酒在口頭,事在心頭

jiǔ zài kǒu tóu,shì zài xīn tóu

Pinyin: jiǔ zài kǒu tóu,shì zài xīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (tại) + (khẩu) + (đầu) + + (sự) + (tại) + (tâm) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"酒在肚里,事在心头"。