酒精潤版著水輥 jiǔ jīng rùn bǎn zhuó shuǐ gǔn Pinyin: jiǔ jīng rùn bǎn zhuó shuǐ gǔn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 潤 (nhuận) + 版 (bản) + 著 (trứ) + 水 (thủy) + 輥Pinyinjiǔ jīng rùn bǎn zhuó shuǐ gǔnCấu tạo酒 + 精 + 潤 + 版 + 著 + 水 + 輥