酒精濕潤裝置
tửu tinh thấp nhuận trang trí
Hán Việt: tửu tinh thấp nhuận trang trí · Pinyin: jiǔ jīng shī rùn zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 濕 (thấp) + 潤 (nhuận) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: tửu tinh thấp nhuận trang trí · Pinyin: jiǔ jīng shī rùn zhuāng zhì
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 濕 (thấp) + 潤 (nhuận) + 裝 (trang) + 置 (trí)