酒精計量裝置
tửu tinh kế lượng trang trí
Hán Việt: tửu tinh kế lượng trang trí · Pinyin: jiǔ jīng jì liàng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: tửu tinh kế lượng trang trí · Pinyin: jiǔ jīng jì liàng zhuāng zhì
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 裝 (trang) + 置 (trí)